Quảng cáo
Ante Ćorić đang thi đấu cho Hamrun Spartans. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 29, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026-2027: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hamrun Spartans vs NSI Runavik (17 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 10 Tr € (13 thg 9, 2016)
Ħamrun Spartans: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ħamrun Spartans ở mùa giải 2026/2027, Ante Ćorić thi đấu 767 phút và đá chính 9 trận.
Ħamrun Spartans: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rudes: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Zurich: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
VVV Venlo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Almeria: 17 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Hamrun Spartans, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ante Ćorić năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Ante Ćorić đang thi đấu cho Hamrun Spartans.
Chiều cao của Ante Ćorić: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 225 N € | |
| Hamrun Spartans | 28 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 125 N € | |
| Varazdin | 27 tuổi | 150 N € | |
| Rudes | 27 tuổi | 250 N € | |
| Roma | 26 tuổi | 300 N € | |
| Roma | 25 tuổi | 400 N € | |
| Roma | 25 tuổi | 500 N € | |
| Zurich | 25 tuổi | 800 N € | |
| Zurich | 24 tuổi | 700 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 24 tuổi | 700 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Roma | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Almeria | 22 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Almeria | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Almeria | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Roma | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Roma | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 20 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 19 tuổi | 7 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 18 tuổi | 6 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 18 tuổi | 5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 17 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 17 tuổi | 1 Tr € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Ante Ćorić mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ante Ćorić mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 105. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Ħamrun Spartans | 2 | 105 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Ħamrun Spartans | 8 | 471 | 1 | 0 | 6,6 |
| Europa League | Ħamrun Spartans | 2 | 95 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Real Madrid | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rudes | 13 | 932 | 1 | 2 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Croatia | Rudes | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 21 | 761 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Zurich | 2 | 97 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. SNL (Slovenia) | Real Madrid | 6 | 334 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Real Madrid | 2 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 16 | 564 | 0 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Almeria | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Roma | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Roma | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Serie A | Real Madrid | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,1 | |
| International Champions Cup | Real Madrid | 1 | 18 | 0 | 0 | – |