Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (16 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Anthony Briançon đang thi đấu cho Pau. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Anthony Briançon mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anthony Briançon ra sân là Pau vs Grenoble, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Pau: 8 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pau ở mùa giải 2026/2027, Anthony Briançon thi đấu 527 phút và đá chính 7 trận.
Pau: 28 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Saint-Étienne: 58 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Nimes: 154 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Pau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anthony Briançon năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 11, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Anthony Briançon đang thi đấu cho Pau.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pau | 31 tuổi | 350 N € | |
| Pau | 31 tuổi | 400 N € | |
| ASSE | 30 tuổi | 400 N € | |
| ASSE | 30 tuổi | 500 N € | |
| ASSE | 30 tuổi | 800 N € | |
| ASSE | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| ASSE | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| ASSE | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| ASSE | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| ASSE | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nimes | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nimes | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nimes | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Nimes | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Nimes | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nimes | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Nimes | 25 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Nimes | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Nimes | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Nimes | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Nimes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Nimes | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nimes | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nimes | 21 tuổi | 800 N € | |
| Nimes | 21 tuổi | 400 N € | |
| Nimes | 20 tuổi | 300 N € | |
| Nimes | 19 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của Anthony Briançon: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Anthony Briançon mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anthony Briançon mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 527. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 8 | 527 | 1 | 2 | 7,1 |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 20 | 1.682 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Saint-Étienne | 32 | 2.545 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Saint-Étienne | 24 | 2.023 | 1 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Saint-Étienne | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
|---|
| Ligue 2 (Pháp) |
| Nimes |
| 4 |
| 181 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Nimes | 16 | 1.225 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Nimes | 22 | 1.746 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Nimes | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Nimes | 33 | 2.925 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 37 | 2.996 | 3 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 28 | 2.327 | 6 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 11 | 785 | 0 | 0 | – |
|---|