Không có dữ liệu
Cao nhất: 5,5 Tr € (14 thg 2, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 35, Chiều cao: 179 cm. Anthony Ujah mùa giải 2024-2025: 4 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anthony Ujah ra sân là Botev Plovdiv vs Panathinaikos, với 44 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 8, 2024.
Botev Plovdiv: 4 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 54 trận, 14 bàn, 7 kiến tạo
Union Berlin: 31 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Mainz 05: 45 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Liaoning FC(1995-2020): 39 trận, 10 bàn, 8 kiến tạo
Werder Bremen: 32 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anthony Ujah năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Anthony Ujah: 179 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Botev Plovdiv | 34 tuổi | 150 N € | |
| Botev Plovdiv | 34 tuổi | 300 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 33 tuổi | 400 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 33 tuổi | 600 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 32 tuổi | 750 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 32 tuổi | 600 N € | |
| Union Berlin | 31 tuổi | 500 N € | |
| Union Berlin | 31 tuổi | 600 N € | |
| Union Berlin | 30 tuổi | 800 N € | |
| Union Berlin | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Union Berlin | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Union Berlin | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Liaoning FC(1995-2020) | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Liaoning FC(1995-2020) | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Liaoning FC(1995-2020) | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Liaoning FC(1995-2020) | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Werder Bremen | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Werder Bremen | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Köln | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Mainz | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lillestrom | 20 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Lillestrom | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lillestrom | 19 tuổi | 150 N € | |
| Lillestrom | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Anthony Ujah mùa giải 2024-2025: 4 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anthony Ujah mùa giải 2024-2025: 4 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 290. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Europa League | Botev Plovdiv | 4 | 290 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 23 | 923 | 3 | 2 | 6,7 |
| DFB Pokal | Eintracht Braunschweig | 1 | 78 | 1 | 0 | 7,6 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 29 | 1.868 | 10 | 5 | 7,0 |
| DFB Pokal | Eintracht Braunschweig | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | Bundesliga | Union Berlin | 3 | 32 | 0 | 0 |
| 6,4 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Union Berlin | 24 | 946 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Union Berlin | 4 | 239 | 1 | 2 | 7,0 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Mainz 05 | 22 | 723 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Mainz 05 | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Mainz 05 | 11 | 200 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Mainz 05 | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 7 | 543 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 18 | 1.570 | 8 | 3 | 7,3 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 4 | 298 | 2 | 2 | 7,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Liaoning FC(1995-2020) | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Werder Bremen | 32 | 2.332 | 11 | 2 | 6,9 |
| 2014-2015 | Bundesliga | Köln | 20 | 1.286 | 3 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 12 | 429 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 8 | 618 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Mainz 05 | 10 | 296 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 4 | 184 | 0 | 0 | – |
|---|