Quảng cáo
Anton Bäuerle đang thi đấu cho Saarbrücken. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 21, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Havelse vs Saarbrücken (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 200 N € (30 thg 10, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Paderborn 07 II | 21 tuổi | 200 N € | |
| Paderborn 07 II |
Saarbrücken: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Saarbrücken ở mùa giải 2026/2027, Anton Bäuerle thi đấu 15 phút và đá chính 0 trận.
Saarbrücken: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Paderborn 07: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Frankfurt U17: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayer Leverkusen U19: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Saarbrücken, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anton Bäuerle năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 4, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Anton Bäuerle đang thi đấu cho Saarbrücken.
Chiều cao của Anton Bäuerle: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
| 20 tuổi |
| 200 N € |
| Paderborn 07 II | 20 tuổi | 200 N € |
| Paderborn 07 II | 19 tuổi | 200 N € |
| Paderborn 07 II | 19 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Anton Bäuerle mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anton Bäuerle mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 15. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 2 | 15 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Frankfurt U17 | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Frankfurt U17 | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Giải trẻ U19 Đức | Bayer Leverkusen U19 | 3 | 247 | 0 | 0 | – |
| Cúp giải trẻ Bundesliga Đức | Bayer Leverkusen U19 | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
| Giải trẻ U19 Đức |
| Bayer Leverkusen U19 |
| 10 |
| 467 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Youth League (châu Âu) | Bayer Leverkusen U19 | 2 | 83 | 0 | 0 | 5,4 |
| Cúp giải trẻ Bundesliga Đức | Bayer Leverkusen U19 | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải trẻ U17 Đức | Frankfurt U17 | 4 | 292 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ U19 Đức | Frankfurt U17 | 1 | 72 | 0 | 0 | – |