Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (15 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Anton Yashkov đang thi đấu cho Kudrivka. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 34, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Anton Yashkov mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anton Yashkov ra sân là Kudrivka vs Bukovyna Chernivtsi, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Kudrivka: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kudrivka ở mùa giải 2026/2027, Anton Yashkov thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Trang liên quan: Kudrivka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anton Yashkov năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 1, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Anton Yashkov đang thi đấu cho Kudrivka.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nyva Buzova | 34 tuổi | 100 N € | |
| Nyva Buzova | 33 tuổi | 100 N € | |
| Nyva Buzova | 33 tuổi | 150 N € | |
| Nyva Buzova | 33 tuổi | 100 N € | |
| Nyva Buzova | 32 tuổi | 100 N € | |
| Nyva Buzova | 32 tuổi | 50 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 31 tuổi | 50 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 30 tuổi | 50 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 30 tuổi | 50 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 29 tuổi | 50 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 29 tuổi | 75 N € | |
| Kolos Kovalivka | 28 tuổi | 100 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 28 tuổi | 250 N € | |
| Kolos Kovalivka | 28 tuổi | 300 N € | |
| Kolos Kovalivka | 27 tuổi | 200 N € | |
| Kolos Kovalivka | 27 tuổi | 300 N € | |
| Kolos Kovalivka | 26 tuổi | 200 N € | |
| Kolos Kovalivka | 26 tuổi | 150 N € | |
| Kolos Kovalivka | 25 tuổi | 100 N € | |
| Kolos Kovalivka | 25 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Anton Yashkov mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anton Yashkov mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kudrivka | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kudrivka | 23 | 2.094 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Kudrivka | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 8 | 720 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 2 | 180 | 0 | 0 | – |