
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (8 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Antonio Blanco đang thi đấu cho Alavés. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €.
Deportivo Alavés: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Alavés: 138 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Cadiz: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Vallecano: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Athletic Club: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid U19: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alavés, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonio Blanco năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 7, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alavés | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Alavés | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Alavés | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Alavés | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Alavés | 23 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Alavés | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Alavés | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cadiz | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 700 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 400 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 200 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 200 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Antonio Blanco đang thi đấu cho Alavés.
Chiều cao của Antonio Blanco: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Antonio Blanco mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 526. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Deportivo Alavés | 7 | 526 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | La Liga | Deportivo Alavés | 36 | 3.116 | 2 | 3 | 6,7 |
| Copa del Rey | Deportivo Alavés | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | La Liga | Deportivo Alavés | 35 | 2.737 | 0 | 1 | 6,3 |
| Copa del Rey | Deportivo Alavés | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 |
|---|
| La Liga |
| Deportivo Alavés |
| 33 |
| 2.436 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| Copa del Rey | Deportivo Alavés | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | European U21 Football Championship | Tây Ban Nha U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo Alavés | 18 | 1.410 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Deportivo Alavés | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa del Rey | Cadiz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| La Liga | Cadiz | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 | |
| La Liga | Rayo Vallecano | 1 | 24 | 0 | 0 | 5,9 | |
| La Liga | Athletic Club | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,9 | |
| European U21 Football Championship | Tây Ban Nha U21Đội tuyển quốc gia | 5 | 375 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | UEFA Champions League | Real Madrid | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Madrid | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Armenia U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Tây Ban Nha U21Đội tuyển quốc gia | 3 | 196 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Madrid | 4 | 218 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Youth League | Real Madrid U19 | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Armenia U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League | Real Madrid U19 | 4 | 350 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Armenia U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Youth League | Real Madrid U19 | 2 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | Armenia U19Đội tuyển quốc gia | 3 | 247 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | Tây Ban Nha U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,2 |