Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (19 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Antonio Espigares đang thi đấu cho Gil Vicente. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 22, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Antonio Espigares mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Antonio Espigares ra sân là Gil Vicente vs Maritimo, với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Gil Vicente: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gil Vicente ở mùa giải 2026/2027, Antonio Espigares thi đấu 4 phút và đá chính 0 trận.
Gil Vicente: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Villarreal B: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Union: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Villarreal U19: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gil Vicente, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonio Espigares năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 9, 2004.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gil Vicente | 21 tuổi | 500 N € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 500 N € | |
| Villarreal B | 20 tuổi | 500 N € | |
| Villarreal B | 20 tuổi | 500 N € | |
| Villarreal B | 19 tuổi | 500 N € | |
| Villarreal B | 19 tuổi | 500 N € | |
| Villarreal B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Villarreal B | 18 tuổi | 100 N € | |
| Real Union | 18 tuổi | 50 N € | |
| Real Union | 18 tuổi | 50 N € |
Antonio Espigares đang thi đấu cho Gil Vicente.
Chiều cao của Antonio Espigares: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Antonio Espigares mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Antonio Espigares mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 4. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 19 | 972 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Villarreal B | 31 | 2.342 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Cúp Nhà vua | Real Union | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Youth League (châu Âu) | Villarreal U19 | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |