Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (23 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Antonio Gomís đang thi đấu cho Vizela. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Antonio Gomís mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Antonio Gomís ra sân là Portimonense vs Vizela, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 8, 2026.
Vizela: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vizela ở mùa giải 2026/2027, Antonio Gomís thi đấu 180 phút và đá chính 8 trận.
Vizela: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U19: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Madrid: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Madrid U19: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vizela, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonio Gomís năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 5, 2003.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vizela | 23 tuổi | 900 N € | |
| Vizela | 22 tuổi | 500 N € | |
| Atletico de Madrid B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 50 N € | |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 25 N € |
Antonio Gomís đang thi đấu cho Vizela.
Chiều cao của Antonio Gomís: 191 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Antonio Gomís mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Antonio Gomís mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vizela | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vizela | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool U19 | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool U19 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool U19 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,1 |
| La Liga | Atlético Madrid | 1 | 5 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool U19 |
| 1 |
| 14 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| Youth League (châu Âu) | Atlético Madrid U19 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |