Quảng cáo
Antonio Mance đang thi đấu cho Lion City Sailors. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Adelaide United vs Lion City Sailors (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (15 thg 9, 2019)
Lion City Sailors: 5 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lion City Sailors ở mùa giải 2026/2027, Antonio Mance thi đấu 218 phút và đá chính 3 trận.
Lion City Sailors: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Umm Salal: 44 trận, 18 bàn, 7 kiến tạo
Zalaegerszegi TE: 25 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo
Debreceni VSC: 21 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Osijek: 56 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Erzgebirge Aue: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lion City Sailors, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonio Mance năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 8, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Antonio Mance đang thi đấu cho Lion City Sailors.
Chiều cao của Antonio Mance: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Umm Salal | 30 tuổi | 500 N € | |
| Umm Salal | 30 tuổi | 550 N € | |
| Umm Salal | 29 tuổi | 600 N € | |
| Umm Salal | 29 tuổi | 650 N € | |
| ZTE | 28 tuổi | 650 N € | |
| ZTE | 28 tuổi | 500 N € | |
| DVSC | 27 tuổi | 450 N € | |
| DVSC | 27 tuổi | 450 N € | |
| Osijek | 27 tuổi | 500 N € | |
| Osijek | 26 tuổi | 700 N € | |
| Osijek | 26 tuổi | 700 N € | |
| Erzgebirge Aue | 26 tuổi | 600 N € | |
| Puskas Akademia | 25 tuổi | 800 N € | |
| Puskas Akademia | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Puskas Akademia | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Osijek | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osijek | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Osijek | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Osijek | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nantes | 23 tuổi | 500 N € | |
| Trencin | 23 tuổi | 500 N € | |
| Trencin | 22 tuổi | 350 N € | |
| Trencin | 22 tuổi | 300 N € | |
| Trencin | 21 tuổi | 350 N € | |
| Domzale | 21 tuổi | 400 N € | |
| Domzale | 20 tuổi | 300 N € | |
| Domzale | 20 tuổi | 100 N € | |
| Istra 1961 | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Antonio Mance mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Antonio Mance mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 166. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Lion City Sailors | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,4 |
| ASEAN Club Championship | Lion City Sailors | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 18 | 1.114 | 6 | 2 | 6,8 |
| Cúp Qatar Stars | Umm Salal | 2 | 88 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2025 | Cúp Amir Qatar | Umm Salal | 2 | 210 | 1 | 1 | – |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 20 | 1.725 | 10 | 4 | 7,1 |
| Cúp Qatar Stars |
| Umm Salal |
| 2 |
| 148 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 25 | 2.056 | 14 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Debreceni VSC | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 15 | 452 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hungary | Debreceni VSC | 2 | 151 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 6 | 56 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 18 | 648 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Osijek | 4 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 8 | 251 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 21 | 1.129 | 7 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Puskas Akademia | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 22 | 1.247 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Osijek | 2 | 196 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Nantes | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 1 | 72 | 1 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 14 | 738 | 1 | 0 | – | |
| Europa League | Trencin | 5 | 428 | 4 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Trencin | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Trencin | 3 | 242 | 0 | 0 | – |
|---|