Quảng cáo
Antonio Puertas đang thi đấu cho Albacete. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2025-2026: 33 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Albacete Balompié SAD vs Granada (19 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (7 thg 10, 2020)
Albacete Balompié SAD: 33 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Eibar: 42 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Granada: 246 trận, 33 bàn, 24 kiến tạo
Almeria: 50 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Albacete, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonio Puertas năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 2, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Antonio Puertas đang thi đấu cho Albacete.
Chiều cao của Antonio Puertas: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Antonio Puertas mùa giải 2025-2026: 33 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Albacete | 34 tuổi | 400 N € | |
| Albacete | 34 tuổi | 500 N € | |
| Albacete | 34 tuổi | 600 N € | |
| Albacete | 33 tuổi | 800 N € | |
| Eibar | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Eibar | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Granada | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Granada | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Granada | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Granada | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Granada | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Granada | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Granada | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Granada | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Granada | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Granada | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Granada | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Granada | 28 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Granada | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Granada | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Granada | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Granada | 26 tuổi | 800 N € | |
| Granada | 26 tuổi | 600 N € | |
| Granada | 25 tuổi | 600 N € | |
| Almeria | 25 tuổi | 700 N € | |
| Almeria | 24 tuổi | 500 N € | |
| Almeria | 24 tuổi | 400 N € | |
| Almeria | 24 tuổi | 200 N € | |
| Almeria | 24 tuổi | 200 N € | |
| Almeria | 23 tuổi | 300 N € |
Antonio Puertas mùa giải 2025-2026: 33 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.118. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 29 | 1.917 | 8 | 4 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Albacete Balompié SAD | 4 | 201 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 41 | 2.561 | 5 | 5 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Eibar | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | La Liga | Granada | 27 | 720 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Granada | 35 | 2.210 | 4 | 5 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua |
| Granada |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2021-2022 | La Liga | Granada | 33 | 2.270 | 6 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Granada | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2020-2021 | La Liga | Granada | 35 | 2.166 | 3 | 5 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Granada | 14 | 886 | 1 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Granada | 4 | 286 | 0 | 2 | 6,1 |
| 2019-2020 | La Liga | Granada | 36 | 2.564 | 7 | 3 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Granada | 3 | 248 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Granada | 37 | 2.339 | 10 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Granada | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Granada | 19 | 662 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 39 | 2.623 | 7 | 5 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 11 | 463 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|