Quảng cáo
Antonio Rüdiger đang thi đấu cho Real Madrid. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Real Madrid vs RB Leipzig (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 50 Tr € (12 thg 6, 2019)
Real Madrid: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Madrid ở mùa giải 2026/2027, Antonio Rüdiger thi đấu 306 phút và đá chính 3 trận.
Real Madrid: 200 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Chelsea: 194 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Roma: 56 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Stuttgart: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Madrid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonio Rüdiger năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Antonio Rüdiger đang thi đấu cho Real Madrid.
Chiều cao của Antonio Rüdiger: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Madrid | 33 tuổi | 6 Tr € | |
| Real Madrid | 33 tuổi | 9 Tr € | |
| Real Madrid | 32 tuổi | 12 Tr € | |
| Real Madrid | 32 tuổi | 15 Tr € | |
| Real Madrid | 32 tuổi | 20 Tr € | |
| Real Madrid | 31 tuổi | 24 Tr € | |
| Real Madrid | 31 tuổi | 25 Tr € | |
| Real Madrid | 30 tuổi | 25 Tr € | |
| Real Madrid | 30 tuổi | 32 Tr € | |
| Real Madrid | 29 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 29 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 28 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 45 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Roma | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Roma | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Roma | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Roma | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Roma | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Stuttgart | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Stuttgart II | 19 tuổi | 500 N € | |
| Stuttgart II | 19 tuổi | 300 N € | |
| Stuttgart II | 18 tuổi | 200 N € | |
| Stuttgart II | 18 tuổi | 150 N € | |
| Stuttgart II | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Antonio Rüdiger mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Antonio Rüdiger mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 486. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Real Madrid | 4 | 306 | 1 | 0 | 7,2 |
| Champions League | Real Madrid | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải vô địch thế giới | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | La Liga | Real Madrid | 18 | 1.492 | 1 | 0 | 7,1 |
| Real Madrid |
| 7 |
| 630 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 48 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | La Liga | Real Madrid | 29 | 2.291 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 13 | 1.188 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Club World Championship | Real Madrid | 5 | 349 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 4 | 351 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Cúp Liên lục địa | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 437 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2024 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | La Liga | Real Madrid | 33 | 2.707 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 12 | 1.039 | 0 | 2 | 7,1 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | La Liga | Real Madrid | 33 | 2.410 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 10 | 676 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 5 | 366 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giải vô địch thế giới | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Real Madrid | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,4 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Chelsea | 34 | 3.035 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Champions League | Chelsea | 9 | 840 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Cúp FA | Chelsea | 5 | 510 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 3 | 300 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 2 | 109 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Club World Championship (cũ) | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 8,1 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | Club World Championship (cũ) | Chelsea | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Chelsea | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League | Chelsea | 19 | 1.710 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 11 | 922 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp FA | Chelsea | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,0 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Premier League | Chelsea | 20 | 1.710 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Chelsea | 4 | 348 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Chelsea | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Premier League | Chelsea | 33 | 2.874 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Chelsea | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Siêu cúp Anh (Community Shield) | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Premier League | Chelsea | 27 | 2.336 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 6 | 388 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch thế giới | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2016-2017 | Serie A | Roma | 26 | 2.205 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Roma | 30 | 2.634 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Stuttgart | 7 | 525 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Stuttgart | 2 | 174 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Stuttgart | 4 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Stuttgart | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|