Quảng cáo
António Silva đang thi đấu cho Bournemouth. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 30 Tr €. 2026-2027: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bournemouth vs Aston Villa (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 45 Tr € (15 thg 6, 2023)
Bournemouth: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bournemouth ở mùa giải 2026/2027, António Silva thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Bournemouth: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica: 186 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Benfica U19: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bournemouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
António Silva năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 10, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
António Silva đang thi đấu cho Bournemouth.
Chiều cao của António Silva: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 30 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bournemouth | 22 tuổi | 30 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 28 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 30 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 32 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 32 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 38 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 40 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 45 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 45 Tr € | |
| Benfica | 19 tuổi | 45 Tr € | |
| Benfica | 19 tuổi | 25 Tr € | |
| Benfica | 19 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| Benfica U23 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Benfica U23 | 18 tuổi | 100 N € |
António Silva mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
António Silva mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.342.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Bournemouth | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
| Europa League | Bournemouth | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Europa League | Benfica | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 25 | 1.858 | 1 | 1 | 7,0 |
| Benfica |
| 10 |
| 718 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,4 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Club World Championship | Benfica | 4 | 386 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 23 | 2.036 | 1 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 9 | 724 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 7 | 646 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 283 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 367 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 30 | 2.618 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Benfica | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Benfica | 4 | 279 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 30 | 2.696 | 3 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 10 | 896 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 301 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại Euro | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,8 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2021-2022 | Youth League (châu Âu) | Benfica U19 | 9 | 810 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải U19 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |