Quảng cáo
Antonio Tikvić đang thi đấu cho Preußen Münster. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 22, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SG Sonnenhof Grossaspach vs Preußen Münster (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 700 N € (10 thg 10, 2023)
Preußen Münster: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preußen Münster ở mùa giải 2026/2027, Antonio Tikvić thi đấu 700 phút và đá chính 7 trận.
Preußen Münster: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Grazer AK: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Watford: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Duisburg: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Udinese: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen II: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Preußen Münster, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonio Tikvić năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Antonio Tikvić đang thi đấu cho Preußen Münster.
Chiều cao của Antonio Tikvić: 195 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Preußen Münster | 22 tuổi | 600 N € | |
| Preußen Münster | 22 tuổi | 700 N € | |
| Preußen Münster | 21 tuổi | 700 N € | |
| Grazer AK | 21 tuổi | 700 N € | |
| Watford | 20 tuổi | 700 N € | |
| Udinese | 20 tuổi | 700 N € | |
| Udinese | 19 tuổi | 700 N € | |
| Udinese | 19 tuổi | 700 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 150 N € | |
| Bayern Munchen II | 18 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Antonio Tikvić mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Antonio Tikvić mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 790. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Preußen Münster | 9 | 700 | 1 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Đức | Preußen Münster | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Preußen Münster | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Grazer AK | 15 | 1.209 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA | Watford | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 1 | 14 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Duisburg |
| 1 |
| 25 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Serie A | Udinese | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Duisburg | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Duisburg | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 4 | 266 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Duisburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 14 | 1.032 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Te Cu Kukuh Atta Seip | 4 | 181 | 0 | 0 | 6,8 |