Quảng cáo
Tomané đang thi đấu cho Tondela. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tondela vs Academica Coimbra (22 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (30 thg 6, 2015)
Tondela: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tondela ở mùa giải 2026/2027, Tomané thi đấu 74 phút và đá chính 5 trận.
Tondela: 67 trận, 21 bàn, 13 kiến tạo
AVS Futebol SAD: 31 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Farense: 25 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
APOEL Nicosia: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Samsunspor: 47 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Crvena Zvezda: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tondela, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomané năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 10, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Tomané đang thi đấu cho Tondela.
Chiều cao của Tomané: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AVS Futebol SAD | 33 tuổi | 150 N € | |
| AVS Futebol SAD | 33 tuổi | 200 N € | |
| Farense | 32 tuổi | 200 N € | |
| Farense | 32 tuổi | 200 N € | |
| APOEL Nicosia | 31 tuổi | 200 N € | |
| APOEL Nicosia | 31 tuổi | 250 N € | |
| APOEL Nicosia | 31 tuổi | 275 N € | |
| Samsunspor | 30 tuổi | 275 N € | |
| Samsunspor | 30 tuổi | 325 N € | |
| Samsunspor | 30 tuổi | 500 N € | |
| Samsunspor | 29 tuổi | 650 N € | |
| Samsunspor | 29 tuổi | 700 N € | |
| Samsunspor | 29 tuổi | 575 N € | |
| Samsunspor | 28 tuổi | 600 N € | |
| Samsunspor | 28 tuổi | 800 N € | |
| Samsunspor | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 27 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Tondela | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Tondela | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 25 tuổi | 900 N € | |
| Arouca | 24 tuổi | 600 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 24 tuổi | 500 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 23 tuổi | 500 N € | |
| Duisburg | 23 tuổi | 700 N € | |
| Duisburg | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 20 tuổi | 800 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 20 tuổi | 400 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 18 tuổi | 100 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 17 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Tomané mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomané mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 74. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tondela | 3 | 74 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | AVS Futebol SAD | 29 | 2.024 | 4 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | AVS Futebol SAD | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 24 | 1.657 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Farense | 1 | 66 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | APOEL Nicosia | 14 | 371 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | APOEL Nicosia | 5 | 87 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Europa Conference League | APOEL Nicosia | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 8 | 115 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 34 | 2.972 | 9 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 5 | 421 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 4 | 189 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Crvena Zvezda | 2 | 112 | 1 | 0 | 5,3 |
| 2019-2020 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 10 | 584 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Crvena Zvezda | 5 | 257 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 31 | 2.716 | 11 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Tondela | 1 | 114 | 1 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 32 | 2.684 | 9 | 7 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 17 | 1.380 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 10 | 816 | 1 | 0 | – |
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Duisburg | 9 | 633 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 16 | 1.035 | 1 | 2 | 6,4 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 14 | 883 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 11 | 539 | 0 | 0 | – |
|---|