Quảng cáo
Aodhan Doherty đang thi đấu cho Falkirk. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: St Johnstone vs Falkirk (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (26 thg 5, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blackburn Rovers U23 |
Falkirk: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Falkirk ở mùa giải 2026/2027, Aodhan Doherty thi đấu 203 phút và đá chính 1 trận.
Falkirk: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers U21: 41 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Blackburn Rovers: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Falkirk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aodhan Doherty năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 5, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Aodhan Doherty đang thi đấu cho Falkirk.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Aodhan Doherty mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 20 tuổi |
| 100 N € |
| Blackburn Rovers U23 | 19 tuổi | 100 N € |
| Blackburn Rovers U23 | 19 tuổi | 100 N € |
| Blackburn Rovers U23 | 18 tuổi | 50 N € |
| Linfield | 18 tuổi | 50 N € |
| Linfield | 17 tuổi | 25 N € |
Aodhan Doherty mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 227. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 6 | 203 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Blackburn Rovers U21 | 12 | 826 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp National League (Anh) | Blackburn Rovers U21 | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Premier League | Blackburn Rovers U21 | 1 | 120 |
| 1 |
| 0 |
| 6,2 |
| Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 2 | 74 | 0 | 0 | 5,8 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| Championship (Anh) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Blackburn Rovers U21 | 19 | 1.215 | 4 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp National League (Anh) | Blackburn Rovers U21 | 4 | 224 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Premier League | Blackburn Rovers U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải U19 châu Âu | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 125 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải U17 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | – |