Cập nhật:
Ariagner Smith đang thi đấu cho Panevezys. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nicaragua, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm. Ariagner Smith mùa giải 2023-2024: 6 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Crvena Zvezda: 16 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Panevezys, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ariagner Smith năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 12, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Ariagner Smith đang thi đấu cho Panevezys.
Chiều cao của Ariagner Smith: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nicaragua.
Ariagner Smith mùa giải 2023-2024: 6 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ariagner Smith mùa giải 2023-2024: 6 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 514.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | World Championship qualification (CONCACAF) | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 3 | 215 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | World Championship qualification (CONCACAF) | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,3 |
| CONCACAF Gold Cup | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | UEFA Europa Conference League | Crvena Zvezda | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| CONCACAF Nations League |
| NicaraguaĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 424 |
| 1 |
| 2 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | Crvena Zvezda | 3 | 257 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | NicaraguaĐội tuyển quốc gia | 2 | 163 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Crvena Zvezda | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Nga (First League) | Crvena Zvezda | 2 | 75 | 0 | 0 | – | |
| Russian Cup | Crvena Zvezda | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Crvena Zvezda | 2 | 184 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Crvena Zvezda | 3 | 270 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Crvena Zvezda | 1 | 73 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Crvena Zvezda | 1 | 7 | 0 | 0 | – |