Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (5 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Arnaud Bodart đang thi đấu cho Havre. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 28, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Arnaud Bodart mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Arnaud Bodart ra sân là LOSC Lille vs Lyon, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 1, 2026.
Standard Liege: 186 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
LOSC Lille: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Metz: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Havre, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Arnaud Bodart năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Arnaud Bodart đang thi đấu cho Havre.
Chiều cao của Arnaud Bodart: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LOSC | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| LOSC | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Metz | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Metz | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Standard Liege | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Standard Liege | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Standard Liege | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Standard Liege | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Standard Liege | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Standard Liege | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Standard Liege | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Standard Liege | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Standard Liege | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Standard Liege | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Standard Liege | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Standard Liege | 22 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Standard Liege | 22 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Standard Liege | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Standard Liege | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Standard Liege | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Standard Liege | 21 tuổi | 200 N € | |
| Standard Liege | 20 tuổi | 200 N € | |
| Standard Liege | 20 tuổi | 200 N € | |
| Standard Liege | 19 tuổi | 200 N € | |
| Standard Liege | 19 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Arnaud Bodart mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Arnaud Bodart mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 406.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ligue 1 | Standard Liege | 1 | 46 | 0 | 0 | 5,9 |
| Coupe de France | LOSC Lille | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Ligue 1 | LOSC Lille | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 17 | 1.463 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Standard Liege |
| 1 |
| 60 |
| 0 |
| 0 |
| 5,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 40 | 3.573 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Standard Liege | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Standard Liege | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 26 | 2.336 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 37 | 3.260 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Standard Liege | 9 | 840 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Belgian Cup | Standard Liege | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 27 | 2.430 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Standard Liege | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Belgian Cup | Standard Liege | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Standard Liege | 1 | 90 | 0 | 0 | – |