Cao nhất: 175 N € (31 thg 5, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Soroksar | 24 tuổi | 50 N € | |
| Soroksar | 24 tuổi | 50 N € | |
| Soroksar | 23 tuổi | 50 N € | |
| Soroksar | 23 tuổi | 75 N € | |
| Soroksar | 22 tuổi | 100 N € | |
| Szeged Csanad | 21 tuổi | 150 N € | |
| Szeged Csanad | 21 tuổi | 150 N € | |
| Szeged Csanad |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 26, Chiều cao: 170 cm. Áron Dobos mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Soroksar: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Szeged 2011: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
De Graafschap: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Áron Dobos năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Áron Dobos: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hungary.
Áron Dobos mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 20 tuổi |
| 175 N € |
| Szeged Csanad | 20 tuổi | 125 N € |
| Szeged Csanad | 20 tuổi | 100 N € |
| Fortuna Sittard | 19 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Sittard | 19 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Sittard | 18 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Sittard | 18 tuổi | 150 N € |
Áron Dobos mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 313.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Soroksar | 8 | 313 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Soroksar | 7 | 180 | 0 | 0 | – |
| Merkantil Bank Liga (Hungary) | Szeged 2011 | 7 | 257 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Szeged 2011 | 31 | 1.026 | 0 | 0 | – |
| Hungary Cup | Szeged 2011 | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | De Graafschap | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,2 |