
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (26 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Arthur đang thi đấu cho Werder Bremen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 23, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. Arthur mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Arthur ra sân là Borussia Dortmund vs Werder Bremen, với 65 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Werder Bremen: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Werder Bremen ở mùa giải 2026/2027, Arthur thi đấu 302 phút và đá chính 4 trận.
Werder Bremen: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayer 04 Leverkusen: 65 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
America MG: 25 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Werder Bremen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Arthur năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Arthur đang thi đấu cho Werder Bremen.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| America MG | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| America Mineiro U20 | 19 tuổi | 200 N € | |
| America Mineiro U20 | 19 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Arthur: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Arthur mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Arthur mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 302. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Werder Bremen | 4 | 302 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 20 | 1.132 | 1 | 3 | 6,7 |
| UEFA Champions League | Bayer 04 Leverkusen | 8 | 391 | 0 | 0 | 6,3 | |
| DFB Pokal | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 188 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 20 | 744 | 0 | 1 | 6,4 |
| UEFA Champions League | Bayer 04 Leverkusen | 5 | 106 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Bayer 04 Leverkusen |
| 3 |
| 161 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 4 | 184 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 21 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 2 | 99 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | America MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | America MG | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,8 | |
| CONMEBOL U20 Sudamericano | BrazilĐội tuyển quốc gia | 8 | 623 | 0 | 2 | 6,3 | |
| U20 World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | America MG | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | America MG | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,6 | |
| U20 World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | America MG | 6 | 161 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 8 | 378 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | America MG | 1 | 24 | 0 | 0 | – |