Cao nhất: 200 N € (16 thg 2, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn | 41 tuổi | 10 N € | |
| Levadia Tallinn | 40 tuổi | 25 N € | |
| Levadia Tallinn | 40 tuổi | 25 N € | |
| Levadia Tallinn | 39 tuổi | 25 N € | |
| Levadia Tallinn | 39 tuổi | 25 N € | |
| Levadia Tallinn | 39 tuổi | 50 N € | |
| Levadia Tallinn | 38 tuổi | 50 N € | |
| Levadia Tallinn |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Estonia, Tuổi: 45, Chiều cao: 186 cm. Artur Kotenko mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Artur Kotenko ra sân là Zeljeznicar vs Trans Narva, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 7, 2018.
Levadia Tallinn: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trans Narva: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vålerenga Fotball Elite: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Artur Kotenko năm nay 45 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 1981.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Artur Kotenko: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Estonia.
Artur Kotenko mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 38 tuổi |
| 50 N € |
| Levadia Tallinn | 37 tuổi | 50 N € |
| Trans Narva | 37 tuổi | 50 N € |
| Trans Narva | 36 tuổi | 50 N € |
| Trans Narva | 36 tuổi | 50 N € |
| Trans Narva | 35 tuổi | 50 N € |
| Shakhter Soligorsk | 35 tuổi | 50 N € |
| Shakhter Soligorsk | 34 tuổi | 50 N € |
| Shakhter Soligorsk | 34 tuổi | 50 N € |
| Shakhter Soligorsk | 33 tuổi | 100 N € |
| Shakhter Soligorsk | 33 tuổi | 150 N € |
| Shakhter Soligorsk | 32 tuổi | 150 N € |
| Dnepr Mogilev | 32 tuổi | 150 N € |
| Dnepr Mogilev | 31 tuổi | 200 N € |
| Jaro | 30 tuổi | 150 N € |
| Jaro | 30 tuổi | 200 N € |
| Viking | 27 tuổi | 150 N € |
Artur Kotenko mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Meistriliiga (Estonia) | Levadia Tallinn | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Meistriliiga (Estonia) | Levadia Tallinn | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | UEFA Europa League | Levadia Tallinn | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| Meistriliiga (Estonia) | Levadia Tallinn | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Meistriliiga (Estonia) | Levadia Tallinn | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Meistriliiga (Estonia) | Levadia Tallinn | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | Trans Narva | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2009-2010 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 44 | 0 | 0 | – |