Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 34, Chiều cao: 192 cm. 2024-2025: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chornomorets Odesa vs Oleksandria (24 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,2 Tr € (2 thg 1, 2017)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Artur Rudko năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Artur Rudko: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Artur Rudko mùa giải 2024-2025: 25 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 150 N € | |
| Chornomorets Odesa | 33 tuổi | 200 N € | |
| Chornomorets Odesa | 32 tuổi | 200 N € | |
| Shakhtar Donetsk | 32 tuổi | 200 N € | |
| Shakhtar Donetsk | 31 tuổi | 200 N € | |
| Lech Poznan | 31 tuổi | 200 N € | |
| Lech Poznan | 30 tuổi | 300 N € | |
| Lech Poznan | 30 tuổi | 400 N € | |
| Lech Poznan | 30 tuổi | 400 N € | |
| Pafos | 30 tuổi | 800 N € | |
| Pafos | 29 tuổi | 600 N € | |
| Pafos | 29 tuổi | 600 N € | |
| Pafos | 28 tuổi | 500 N € | |
| Pafos | 27 tuổi | 400 N € | |
| Pafos | 27 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Kyiv | 27 tuổi | 600 N € | |
| Dynamo Kyiv | 26 tuổi | 600 N € | |
| Dynamo Kyiv | 26 tuổi | 800 N € | |
| Dynamo Kyiv | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 24 tuổi | 400 N € |
Artur Rudko mùa giải 2024-2025: 25 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.250. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Dynamo Kyiv | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Dynamo Kyiv | 1 | 79 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|