Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Artur đang thi đấu cho Londrina PR. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 177 cm. Artur mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Artur ra sân là Londrina PR vs Ponte Preta, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 9, 2026.
Londrina PR: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Londrina PR ở mùa giải 2026, Artur thi đấu 425 phút và đá chính 4 trận.
Londrina PR: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
America MG: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponte Preta: 79 trận, 1 bàn, 8 kiến tạo
Mirassol - SP: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ah so Santa SP: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Goiás: 22 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Londrina PR, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Artur năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 8, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Artur đang thi đấu cho Londrina PR.
Chiều cao của Artur: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Artur mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Artur mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 508.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 5 | 140 | 0 | 0 | 6,4 |
| Serie B (Brazil) | America MG | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 6 | 480 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 10 | 761 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Mirassol - SP | 4 | 146 | 0 | 0 | 6,9 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) |
| Ah so Santa SP |
| 4 |
| 159 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Mirassol - SP | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 10 | 881 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ponte Preta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 14 | 1.255 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 12 | 1.080 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2022 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 22 | 1.744 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 8 | 675 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Goiás | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Goiás | 12 | 770 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Goiás | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Azerbaijan (Premier League) | Brasil de Pelotas | 3 | 114 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 2 | 180 | 0 | 1 | 5,8 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Brasil de Pelotas | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Brasil de Pelotas | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 14 | 965 | 0 | 2 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 18 | 1.305 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Vorskla Poltava | 5 | 437 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Goiás | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie A (Brazil) | Ponte Preta | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 11 | 922 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 15 | 1.011 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 334 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|