Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Ashley Sanchez đang thi đấu cho North Carolina(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 163 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Ashley Sanchez mùa giải 2026: 28 trận, 21 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ashley Sanchez ra sân là USA (W) vs Spain (W), với 80 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
North Carolina Courage (W): 27 trận, 20 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của North Carolina Courage (W) ở mùa giải 2026, Ashley Sanchez thi đấu 2323 phút và đá chính 27 trận.
North Carolina Courage (W): 80 trận, 28 bàn, 10 kiến tạo
Washington Spirit (W): 86 trận, 17 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: North Carolina(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ashley Sanchez năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Ashley Sanchez đang thi đấu cho North Carolina(w).
Chiều cao của Ashley Sanchez: 163 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Ashley Sanchez mùa giải 2026: 28 trận, 21 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ashley Sanchez mùa giải 2026: 28 trận, 21 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.338.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 26 | 2.234 | 20 | 4 | 7,3 |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 20 | 1.198 | 2 | 2 | 6,9 |
| 2024-2025 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 3 | 223 | 0 | 0 | 6,3 |
| North Carolina Courage (W) |
| 1 |
| 77 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 26 | 2.139 | 5 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | North Carolina Courage (W) | 3 | 186 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 19 | 1.513 | 5 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Washington Spirit (W) | 3 | 64 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 8 | 308 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Women's Four Nations Tournament | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Four Nations Tournament | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 19 | 1.483 | 3 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Washington Spirit (W) | 8 | 710 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Women's World Championship qualification(CONCACAF) | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 239 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 2 | 178 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 7 | 418 | 2 | 2 | 7,4 |
| 2021 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 20 | 1.624 | 5 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | Washington Spirit (W) | 4 | 354 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 4 | 358 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2020 | United States Women's Challenge Cup | Washington Spirit (W) | 4 | 267 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's National Soccer League | Washington Spirit (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | United States Women's Challenge Cup | Washington Spirit (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|