Quảng cáo
Atli Hrafn Andrason đang thi đấu cho HK Kópavogur. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Breidablik vs HK Kópavogur (16 tháng 9, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 75 N € (7 thg 12, 2023)
HK Kópavogur: 19 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: HK Kópavogur, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Atli Hrafn Andrason năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Atli Hrafn Andrason đang thi đấu cho HK Kópavogur.
Chiều cao của Atli Hrafn Andrason: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iceland.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Atli Hrafn Andrason mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| HK Kópavogur | 27 tuổi | 25 N € | |
| KR Reykjavik | 26 tuổi | 10 N € | |
| KR Reykjavik | 26 tuổi | 25 N € | |
| HK Kópavogur | 25 tuổi | 75 N € | |
| HK Kópavogur | 24 tuổi | 75 N € | |
| IBV Vestmannaeyjar | 23 tuổi | 50 N € | |
| IBV Vestmannaeyjar | 22 tuổi | 50 N € | |
| Breidablik | 21 tuổi | 50 N € | |
| Vikingur Reykjavik | 20 tuổi | 50 N € | |
| Vikingur Reykjavik | 19 tuổi | 25 N € | |
| KR Reykjavik | 16 tuổi | 25 N € |
Atli Hrafn Andrason mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 34. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Besta-deild karla (Iceland) | KR Reykjavik | 7 | 109 | 1 | 0 | 6,4 |
| Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 4 | 179 | 0 | 1 | 5,0 | |
| 2024 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 9 | 749 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 14 | 1.120 | 1 | 3 | 6,5 |
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 12 | 952 | 2 | 1 | 6,0 |
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | HK Kópavogur | 9 | 753 | 2 | 3 | 6,6 |