Cập nhật:
Atomu Tanaka đang thi đấu cho KTP Kotka. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 39, Chiều cao: 167 cm. Atomu Tanaka mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Atomu Tanaka ra sân là TPS Turku vs KTP Kotka, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2025.
KTP Kotka: 15 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KTP Kotka ở mùa giải 2026, Atomu Tanaka thi đấu 105 phút và đá chính 10 trận.
KTP Kotka: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
HJK Helsinki: 100 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Cerezo Osaka: 35 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: KTP Kotka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Atomu Tanaka năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 10, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Atomu Tanaka đang thi đấu cho KTP Kotka.
Chiều cao của Atomu Tanaka: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Atomu Tanaka mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Atomu Tanaka mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 338. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 4 | 338 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 18 | 1.467 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 5 | 440 | 0 | 0 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | HJK Helsinki | 5 | 57 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 5 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki |
| 8 |
| 277 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| UEFA Europa Conference League | HJK Helsinki | 3 | 46 | 0 | 0 | 6,1 |
| UEFA Champions League | HJK Helsinki | 2 | 141 | 0 | 1 | 6,6 |
| Finland Liiga Cup | HJK Helsinki | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | HJK Helsinki | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 13 | 943 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | HJK Helsinki | 6 | 215 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Finland Liiga Cup | HJK Helsinki | 4 | 106 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | HJK Helsinki | 2 | 128 | 0 | 0 | – | |
| Finland Suomen Cup | HJK Helsinki | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 13 | 420 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | HJK Helsinki | 4 | 355 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | HJK Helsinki | 3 | 211 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Finland Liiga Cup | HJK Helsinki | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 17 | 756 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finland Suomen Cup | HJK Helsinki | 3 | 189 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 3 | 149 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finland Suomen Cup | HJK Helsinki | 2 | 163 | 0 | 0 | – | |
| J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 9 | 113 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 12 | 163 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Cerezo Osaka | 4 | 314 | 0 | 0 | – |
| 2018 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 3 | 69 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Cerezo Osaka | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|