Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 7 Tr € (2 thg 3, 2026)
Cập nhật:
August Priske đang thi đấu cho Birmingham City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 7 Tr €. August Priske mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà August Priske ra sân là Birmingham City vs Queens Park Rangers, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Birmingham City: 10 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Birmingham City ở mùa giải 2026/2027, August Priske thi đấu 814 phút và đá chính 10 trận.
Birmingham City: 31 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Djurgardens: 48 trận, 19 bàn, 3 kiến tạo
Eindhoven: 30 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Midtjylland: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 45 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Birmingham City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Birmingham City | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Birmingham City | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Djurgardens | 21 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Djurgardens | 21 tuổi | 650 N € | |
| Djurgardens | 21 tuổi | 500 N € | |
| Djurgardens | 20 tuổi | 400 N € | |
| Djurgardens | 20 tuổi | 300 N € | |
| Eindhoven | 20 tuổi | 200 N € | |
| Eindhoven | 19 tuổi | 200 N € | |
| Midtjylland | 19 tuổi | 200 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
August Priske đang thi đấu cho Birmingham City.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
August Priske mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
August Priske mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 915. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Birmingham City | 10 | 814 | 4 | 1 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Birmingham City | 2 | 101 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Birmingham City | 1 | 78 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Birmingham City | 17 | 909 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp FA | Birmingham City | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 4 | 360 | 3 | 0 | 7,7 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 6 | 149 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 22 | 1.655 | 14 | 2 | 7,2 |
|---|
| 2024-2025 | Europa Conference League | Djurgardens | 13 | 539 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 71 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 8 | 457 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Eindhoven | 28 | 1.372 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Eindhoven | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 29 | 1.022 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 53 | 0 | 0 | – | |
| Premier League International Cup | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 13 | 359 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|