Không có dữ liệu
Cao nhất: 725 N € (14 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Zambia, Tuổi: 36, Chiều cao: 178 cm. Augustine Mulenga mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Augustine Mulenga ra sân là AmaZulu vs Orlando Pirates, với 51 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2025.
AmaZulu: 49 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chippa United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orlando Pirates: 20 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Augustine Mulenga năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Augustine Mulenga: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Zambia.
Augustine Mulenga mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AmaZulu | 35 tuổi | 50 N € | |
| AmaZulu | 34 tuổi | 50 N € | |
| AmaZulu | 34 tuổi | 100 N € | |
| Chippa United | 33 tuổi | 150 N € | |
| AmaZulu | 32 tuổi | 675 N € | |
| AmaZulu | 31 tuổi | 725 N € | |
| AmaZulu | 31 tuổi | 725 N € | |
| AmaZulu | 30 tuổi | 600 N € | |
| Orlando Pirates | 30 tuổi | 525 N € | |
| Orlando Pirates | 30 tuổi | 650 N € | |
| Orlando Pirates | 29 tuổi | 700 N € | |
| Orlando Pirates | 29 tuổi | 600 N € | |
| Orlando Pirates | 28 tuổi | 350 N € | |
| Orlando Pirates | 28 tuổi | 150 N € |
Augustine Mulenga mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 65. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | AmaZulu | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | AmaZulu | 5 | 309 | 0 | 0 | 6,6 |
| South Africa League Cup | AmaZulu | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Chippa United | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | AmaZulu | 12 | 651 | 0 | 0 | 6,8 |
| CAF Champions League | AmaZulu | 6 |
| 456 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | AmaZulu | 19 | 1.387 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF South Africa Confederations Cup | AmaZulu | 3 | 259 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 12 | 718 | 1 | 3 | 5,9 |
|---|
| 2018-2019 | CAF Champions League | Orlando Pirates | 6 | 319 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 2 | 91 | 0 | 1 | 6,6 |