Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (28 thg 11, 2023)
Cập nhật:
Augustine Williams đang thi đấu cho Hartford Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Sierra Leone, Tuổi: 29, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Augustine Williams mùa giải 2026: 34 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Augustine Williams ra sân là Hartford Athletic vs Charleston Battery, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Hartford Athletic: 26 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hartford Athletic ở mùa giải 2026, Augustine Williams thi đấu 1734 phút và đá chính 18 trận.
Hartford Athletic: 35 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Pittsburgh Riverhounds: 38 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Indy Eleven: 36 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Charleston Battery: 66 trận, 30 bàn, 5 kiến tạo
San Diego Loyalty: 10 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Los Angeles Galaxy II: 25 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Hartford Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hartford Athletic | 28 tuổi | 250 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 28 tuổi | 275 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 27 tuổi | 250 N € | |
| Indy Eleven | 27 tuổi | 300 N € | |
| Indy Eleven | 26 tuổi | 300 N € | |
| Charleston Battery | 26 tuổi | 350 N € | |
| Charleston Battery | 25 tuổi | 300 N € | |
| Charleston Battery | 25 tuổi | 300 N € | |
| Charleston Battery | 24 tuổi | 175 N € | |
| San Diego Loyalty | 24 tuổi | 175 N € | |
| LA Galaxy | 23 tuổi | 175 N € | |
| Portland Timbers Reserve | 21 tuổi | 175 N € | |
| Portland Timbers Reserve | 20 tuổi | 175 N € | |
| Portland Timbers Reserve | 20 tuổi | 150 N € | |
| Portland Timbers Reserve | 19 tuổi | 100 N € |
Augustine Williams năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Augustine Williams đang thi đấu cho Hartford Athletic.
Chiều cao của Augustine Williams: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Sierra Leone.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Augustine Williams mùa giải 2026: 34 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Augustine Williams mùa giải 2026: 34 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.241. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 25 | 1.652 | 4 | 0 | 6,6 |
| USL Cup | Hartford Athletic | 7 | 534 | 3 | 2 | 7,3 | |
| United States Open Cup | Hartford Athletic | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 1 | 82 | 1 | 0 | 8,2 |
| USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 1.078 | 4 | 1 | 6,9 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 16 | 1.322 | 4 | 0 | 6,6 |
| United States Open Cup |
| Pittsburgh Riverhounds |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 6 | 467 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup | Pittsburgh Riverhounds | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,4 | |
| USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 24 | 1.810 | 8 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Indy Eleven | 4 | 267 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 5 | 317 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 14 | 1.081 | 5 | 1 | 6,7 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Charleston Battery | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 6 | 514 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Charleston Battery | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 23 | 1.921 | 9 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Charleston Battery | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Charleston Battery | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 10 | 899 | 8 | 2 | 7,8 |
|---|
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 8 | 588 | 1 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Los Angeles Galaxy | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,1 | |
| USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 2 | 112 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 6 | 489 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Los Angeles Galaxy II | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 12 | 996 | 8 | 2 | – |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | Los Angeles Galaxy II | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|