Quảng cáo
Aurora Galli đang thi đấu cho Everton(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 29, Chiều cao: 168 cm. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sheffield United (W) vs Everton (W) (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Everton (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Everton (W) ở mùa giải 2026/2027, Aurora Galli thi đấu 85 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Everton(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aurora Galli năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 12, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Aurora Galli đang thi đấu cho Everton(w).
Chiều cao của Aurora Galli: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Aurora Galli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aurora Galli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 355. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | Everton (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 2 | 85 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 10 | 463 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp FA nữ Anh | Everton (W) | 2 | 69 | 0 | 1 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 19 | 1.562 | 3 | 2 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh |
| Everton (W) |
| 4 |
| 250 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| Cúp FA nữ Anh | Everton (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,7 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 6 | 321 | 0 | 1 | 6,5 |
| Vòng loại Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 20 | 1.066 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Everton (W) | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA nữ Anh | Everton (W) | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 18 | 1.442 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Everton (W) | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA nữ Anh | Everton (W) | 2 | 164 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Algarve | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 35 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 13 | 937 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 2 | 167 | 0 | 0 | – | |
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 191 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 237 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Algarve | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | World Championship nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 256 | 3 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,5 |