Quảng cáo
Ayman Mukka đang thi đấu cho Cleopatra. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 30, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ceramica Cleopatra vs Petrojet (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (2 thg 10, 2024)
Ceramica Cleopatra: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ceramica Cleopatra ở mùa giải 2026/2027, Ayman Mukka thi đấu 141 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Cleopatra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ayman Mukka năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Ayman Mukka đang thi đấu cho Cleopatra.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ayman Mukka mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày |
|---|
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Cleopatra | 29 tuổi | 150 N € | |
| Cleopatra | 29 tuổi | 200 N € | |
| Cleopatra | 28 tuổi | 150 N € | |
| Cleopatra | 28 tuổi | 150 N € | |
| Cleopatra | 28 tuổi | 200 N € | |
| Cleopatra | 27 tuổi | 300 N € | |
| El Gounah | 27 tuổi | 150 N € | |
| El Gounah | 26 tuổi | 100 N € |
Ayman Mukka mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 141. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 23 | 1.159 | 3 | 1 | 6,6 |
| Siêu cúp Ai Cập | Ceramica Cleopatra | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scores Cup (Ai Cập) | Ceramica Cleopatra | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Siêu cúp Ai Cập | Ceramica Cleopatra | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra |
| 20 |
| 484 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Scores Cup (Ai Cập) | Ceramica Cleopatra | 2 | 137 | 1 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 2 | 161 | 1 | 0 | 7,3 |
| Scores Cup (Ai Cập) | El Gounah | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 28 | 2.269 | 3 | 5 | 6,5 |
|---|