Cao nhất: 3,5 Tr € (9 thg 2, 2021)
Cập nhật:
Aymen Barkok đang thi đấu cho Raja Club Athletic. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 550 N €.
Schalke 04: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Mainz 05: 44 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Hertha Berlin: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Frankfurt: 64 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Fortuna Dusseldorf: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Raja Club Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aymen Barkok năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 5, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Aymen Barkok đang thi đấu cho Raja Club Athletic.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Raja Club Athletic | 28 tuổi | 550 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 450 N € | |
| Schalke 04 | 27 tuổi | 500 N € | |
| Mainz | 26 tuổi | 700 N € | |
| Hertha Berlin | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Hertha Berlin | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Mainz | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 18 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 18 tuổi | 750 N € | |
| Eintracht Frankfurt | 18 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Aymen Barkok: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Aymen Barkok mùa giải 2024-2025: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 416.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 6 | 346 | 0 | 1 | 6,5 |
| Bundesliga | Mainz 05 | 4 | 70 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 12 | 846 | 1 | 0 | 6,6 |
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Bundesliga | Mainz 05 | 13 | 312 | 1 | 0 | 6,2 | |
| DFB Pokal |
| 1 |
| 58 |
| 0 |
| 0 |
| 5,7 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Mainz 05 | 23 | 571 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Mainz 05 | 3 | 128 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 5 | 158 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Eintracht Frankfurt | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,2 | |
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,8 | |
| World Championship qualification (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 174 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 147 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 26 | 967 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Eintracht Frankfurt | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Fortuna Dusseldorf | 3 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Fortuna Dusseldorf | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Fortuna Dusseldorf | 12 | 507 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Fortuna Dusseldorf | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 9 | 311 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 18 | 651 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|