Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (1 thg 10, 2023)
Cập nhật:
Ayouba Kosiah đang thi đấu cho Radnik Surdulica. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Liberia, Tuổi: 25, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Ayouba Kosiah mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ayouba Kosiah ra sân là Liberia vs Mali, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2026.
Radnik Surdulica: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Radnik Surdulica ở mùa giải 2026/2027, Ayouba Kosiah thi đấu 165 phút và đá chính 2 trận.
Radnik Surdulica: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 39 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
NAC Breda: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Radnik Surdulica, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ayouba Kosiah năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 7, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Radnik Surdulica | 24 tuổi | 200 N € | |
| Beerschot VA | 24 tuổi | 250 N € | |
| Beerschot VA | 23 tuổi | 300 N € | |
| Beerschot VA | 23 tuổi | 400 N € | |
| Beerschot VA | 22 tuổi | 400 N € | |
| Beerschot VA | 22 tuổi | 400 N € | |
| Beerschot VA | 22 tuổi | 400 N € | |
| Beerschot VA | 21 tuổi | 250 N € | |
| NAC Breda | 20 tuổi | 75 N € | |
| NAC Breda | 20 tuổi | 75 N € | |
| NAC Breda U21 | 20 tuổi | 25 N € |
Ayouba Kosiah đang thi đấu cho Radnik Surdulica.
Chiều cao của Ayouba Kosiah: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Liberia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Ayouba Kosiah mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ayouba Kosiah mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 165. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Radnik Surdulica | 5 | 165 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 356 | 3 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Serbia) | Radnik Surdulica | 10 | 420 | 0 | 0 | 6,3 |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 7 | 231 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Belgian Cup | Beerschot Wilrijk |
| 1 |
| 15 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| World Championship qualification (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 18 | 532 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Beerschot Wilrijk | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 5 | 435 | 3 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 6 | 207 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 6 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Netherlands KNVB Cup | NAC Breda | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 14 | 368 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | NAC Breda | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| World Championship qualification (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |