Quảng cáo
Ayrton Sonkur đang thi đấu cho Spartans. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 28, Chiều cao: 190 cm. 2026-2027: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Spartans vs Livingston (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Spartans: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Spartans ở mùa giải 2026/2027, Ayrton Sonkur thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Spartans: 151 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Albion Rovers: 40 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Stranraer: 56 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Annan Athletic: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Spartans, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ayrton Sonkur năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 6, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Ayrton Sonkur đang thi đấu cho Spartans.
Chiều cao của Ayrton Sonkur: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Ayrton Sonkur mùa giải 2026-2027: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ayrton Sonkur mùa giải 2026-2027: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.771. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Spartans | 11 | 990 | 1 | 0 | 6,1 |
| Cúp Thử thách Scotland | Spartans | 7 | 539 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Spartans | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Scotland | Spartans | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Spartans | 34 | 2.933 | 3 | 0 | 6,7 |
| Cúp Thử thách Scotland | Spartans | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Scotland | Spartans | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | Spartans | 32 | 2.874 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Spartans | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Scotland | Spartans | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Spartans | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Spartans | 33 | 2.755 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Spartans | 6 | 373 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League One (Scotland) | Spartans | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Scotland | Spartans | 3 | 194 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Spartans | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Albion Rovers | 31 | 2.724 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Highland Football League (Scotland) | Albion Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Albion Rovers | 2 | 240 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Albion Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Scotland | Albion Rovers | 3 | 270 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | Albion Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Scotland) | Stranraer | 28 | 2.326 | 2 | 2 | 6,5 | |
| Cúp Scotland | Stranraer | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Thử thách Scotland | Stranraer | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Scotland) | Stranraer | 17 | 1.530 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stranraer | 4 | 315 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Stranraer | 3 | 300 | 0 | 0 | – | |
| League One (Scotland) | Stranraer | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |