Cao nhất: 200 N € (14 thg 11, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ankaraspor | 28 tuổi | 125 N € | |
| Ankaraspor | 28 tuổi | 150 N € | |
| Ankaraspor | 27 tuổi | 150 N € | |
| Ankaraspor | 27 tuổi | 50 N € | |
| Fethiyespor | 26 tuổi | 50 N € | |
| Samsunspor | 26 tuổi | 50 N € | |
| Samsunspor | 25 tuổi | 75 N € | |
| Samsunspor |
Cập nhật:
B. Taşkın đang thi đấu cho Ankaraspor. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. B. Taşkın mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà B. Taşkın ra sân là Ümraniyespor vs Çorum, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 9, 2023.
Kahramanmaraş Belediyespor: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kahramanmaraş Belediyespor ở mùa giải 2026/2027, B. Taşkın thi đấu 531 phút và đá chính 6 trận.
Erzurumspor: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ümraniyespor: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Samsunspor: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ankaraspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
B. Taşkın năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 11, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
| 25 tuổi |
| 75 N € |
| Samsunspor | 25 tuổi | 100 N € |
| Samsunspor | 24 tuổi | 200 N € |
| Samsunspor | 24 tuổi | 175 N € |
| Samsunspor | 24 tuổi | 150 N € |
| Samsunspor | 23 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
B. Taşkın mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chiều cao của B. Taşkın: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
B. Taşkın mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 462.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 3 | 188 | 0 | 0 | – |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 3 | 174 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ümraniyespor | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 25 | 1.087 | 0 | 0 | 6,5 |
| Turkish Cup | Samsunspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
| Erzurumspor |
| 3 |
| 182 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Turkish Cup | Erzurumspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |