Cao nhất: 1,5 Tr € (30 thg 9, 2018)
Cập nhật:
Badr Benoun đang thi đấu cho Raja Club Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 32, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 750 N €.
Qatar Sports Club: 55 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Al Ahly: 43 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Raja Club Athletic: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Raja Club Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Badr Benoun năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Badr Benoun đang thi đấu cho Raja Club Athletic.
Chiều cao của Badr Benoun: 193 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Raja Club Athletic | 32 tuổi | 750 N € | |
| Raja Club Athletic | 32 tuổi | 800 N € | |
| Raja Club Athletic | 32 tuổi | 900 N € | |
| Qatar | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Qatar | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Qatar | 30 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Qatar | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Qatar | 29 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Qatar | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Ahly | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Ahly | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Ahly | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 24 tuổi | 900 N € | |
| Raja Club Athletic | 24 tuổi | 750 N € | |
| Raja Club Athletic | 24 tuổi | 400 N € | |
| Racing Casablanca Reserve | 19 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Badr Benoun mùa giải 2024-2025: 13 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.163. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 12 | 1.080 | 0 | 2 | 6,8 |
| Qatar-UAE Super Cup | Qatar Sports Club | 1 | 83 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2024 | Qatar Amir Cup | Qatar Sports Club | 2 | 240 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 18 | 1.607 | 2 | 1 | 6,7 |
| Qatar Amir Cup | Qatar Sports Club | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Qatar Amir Cup | Qatar Sports Club | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 20 | 1.714 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022 | Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 9 | 749 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Super Cup | Al Ahly | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Arab Cup | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 19 | 1.610 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Al Ahly | 9 | 797 | 1 | 0 | – | |
| Club World Championship(old) | Al Ahly | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CAF Super Cup | Al Ahly | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Egyptian Scores Cup | Al Ahly | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,3 | |
| CAF Champions League | Raja Club Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | CAF Champions League | Raja Club Athletic | 5 | 382 | 3 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAFA Club Cup | Raja Club Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Botola Pro (Maroc) | Raja Club Athletic | 1 | 31 | 0 | 0 | – |