Quảng cáo
Bafodé Diakité đang thi đấu cho Bournemouth. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 22 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sparta Praha vs Bournemouth (6 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 35 Tr € (16 thg 10, 2025)
Bournemouth: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bournemouth ở mùa giải 2026/2027, Bafodé Diakité thi đấu 6 phút và đá chính 0 trận.
Bournemouth: 29 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
LOSC Lille: 114 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo
Toulouse: 81 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bournemouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bafodé Diakité năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Bafodé Diakité đang thi đấu cho Bournemouth.
Chiều cao của Bafodé Diakité: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 22 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bournemouth | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 35 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 35 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| LOSC | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| LOSC | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Toulouse | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Toulouse | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Toulouse | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Toulouse | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Toulouse | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Toulouse | 19 tuổi | 7 Tr € | |
| Toulouse | 19 tuổi | 7,2 Tr € | |
| Toulouse | 18 tuổi | 8 Tr € | |
| Toulouse | 18 tuổi | 6 Tr € | |
| Toulouse | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Toulouse | 18 tuổi | 1 Tr € |
Bafodé Diakité mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bafodé Diakité mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 483. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | Bournemouth | 4 | 297 | 0 | 0 | 6,5 |
| Premier League | Bournemouth | 3 | 6 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,4 | |
| 2025-2026 | Premier League | Bournemouth | 18 | 1.275 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 |
| 31 |
| 2.767 |
| 4 |
| 1 |
| 6,8 |
| Champions League | LOSC Lille | 14 | 1.245 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | LOSC Lille | 21 | 1.697 | 5 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | LOSC Lille | 7 | 464 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | LOSC Lille | 33 | 2.655 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | LOSC Lille | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Toulouse | 24 | 1.903 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Toulouse | 2 | 107 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Toulouse | 24 | 1.895 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Toulouse | 3 | 224 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Toulouse | 16 | 1.368 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Toulouse | 9 | 632 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Toulouse | 3 | 300 | 1 | 0 | 7,0 |