Quảng cáo
Bahaa Ellethy đang thi đấu cho Al Shahaniya. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Qatar, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Shahaniya Sports Club vs Al-Sadd Sports Club (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 375 N € (25 thg 5, 2023)
Al-Shahaniya Sports Club: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Shahaniya Sports Club ở mùa giải 2026/2027, Bahaa Ellethy thi đấu 103 phút và đá chính 1 trận.
Al-Shahaniya Sports Club: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Rayyan B: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Muaither: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Sadd: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Qatar SC: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Al Shahaniya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bahaa Ellethy năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 4, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Bahaa Ellethy đang thi đấu cho Al Shahaniya.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Shahaniya | 27 tuổi | 225 N € | |
| Al-Rayyan | 26 tuổi | 275 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 26 tuổi | 325 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 25 tuổi | 350 N € | |
| Muaither | 25 tuổi | 325 N € | |
| Muaither | 24 tuổi | 350 N € | |
| Al Sadd | 24 tuổi | 375 N € | |
| Al Sadd | 23 tuổi | 300 N € | |
| Qatar | 23 tuổi | 300 N € | |
| Qatar | 22 tuổi | 300 N € | |
| Qatar | 22 tuổi | 200 N € | |
| Al Sadd | 21 tuổi | 125 N € | |
| Qatar | 20 tuổi | 125 N € | |
| Al Sadd | 20 tuổi | 25 N € | |
| Al Sadd | 19 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Qatar.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Bahaa Ellethy mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bahaa Ellethy mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 103. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Stars League (Qatar) | Al-Shahaniya Sports Club | 3 | 103 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2026 | Giải hạng Nhì Qatar | Al Rayyan B | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al-Shahaniya Sports Club | 9 | 484 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Cúp Amir Qatar | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 21 | 1.722 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Amir Qatar | Al-Ahli Sports Club(Qatar) |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 5,5 |
| Cúp Thái tử Qatar | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| Cúp Qatar Stars | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | QatarĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Muaither | 20 | 1.752 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2023 | Cúp Thái tử Qatar | Al-Sadd | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Al-Sadd | 18 | 1.480 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thái tử Qatar | Al-Sadd | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Amir Qatar | Al-Sadd | 1 | 22 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Qatar Stars | Al-Sadd | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Stars League (Qatar) | Qatar SC | 16 | 1.407 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Amir Qatar | Qatar SC | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Qatar Stars | Qatar SC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Cúp Amir Qatar | Al-Sadd | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | QatarĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Al-Sadd | 6 | 325 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Al-Sadd | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Al-Sadd | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Al-Sadd | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | World Championship U20 | QatarĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|