Quảng cáo
Bálint Vécsei đang thi đấu cho Paks. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 33, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Paksi vs Zalaegerszegi TE (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (21 thg 2, 2023)
Paksi: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paksi ở mùa giải 2026/2027, Bálint Vécsei thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Paksi: 78 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Ferencvarosi TC: 82 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Lugano: 80 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Paks, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bálint Vécsei năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 7, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Bálint Vécsei đang thi đấu cho Paks.
Chiều cao của Bálint Vécsei: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Paks | 33 tuổi | 400 N € | |
| Paks | 32 tuổi | 450 N € | |
| Paks | 32 tuổi | 500 N € | |
| Paks | 32 tuổi | 600 N € | |
| Paks | 31 tuổi | 700 N € | |
| Paks | 31 tuổi | 700 N € | |
| Paks | 30 tuổi | 750 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 600 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 400 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 500 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 700 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 750 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 800 N € | |
| Lugano | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Lugano | 25 tuổi | 600 N € | |
| Lugano | 25 tuổi | 400 N € | |
| Lugano | 24 tuổi | 200 N € | |
| Lugano | 24 tuổi | 200 N € | |
| Lugano | 23 tuổi | 200 N € | |
| Lugano | 23 tuổi | 200 N € | |
| Lecce | 22 tuổi | 200 N € | |
| Lecce | 22 tuổi | 250 N € | |
| Honved | 22 tuổi | 300 N € | |
| Honved | 21 tuổi | 400 N € | |
| Honved | 21 tuổi | 700 N € | |
| Honved | 20 tuổi | 400 N € | |
| Honved | 19 tuổi | 300 N € | |
| Honved | 19 tuổi | 200 N € | |
| Honved | 19 tuổi | 75 N € | |
| Honved | 18 tuổi | 50 N € |
Bálint Vécsei mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bálint Vécsei mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Paksi | 7 | 630 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Paksi | 24 | 2.025 | 1 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Paksi | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Paksi | 29 | 2.072 | 1 | 2 | 6,4 |
| Europa Conference League | Paksi | 8 | 626 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Paksi | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Nations League | Hungary |
| 1 |
| 74 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Paksi | 4 | 224 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Paksi | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,2 | |
| J1 League (Nhật Bản) | Ferencvarosi TC | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 11 | 517 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ferencvarosi TC | 10 | 598 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Champions League | Ferencvarosi TC | 2 | 61 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 121 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 17 | 893 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Ferencvarosi TC | 6 | 115 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Ferencvarosi TC | 6 | 399 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Ferencvarosi TC | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 15 | 329 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 12 | 325 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 13 | 1.056 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Lugano | 4 | 297 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 26 | 1.948 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 22 | 971 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Lugano | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 12 | 575 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|