Quảng cáo
Cao nhất: 250 N € (6 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Barnabás Kovács đang thi đấu cho Kecskemeti TE. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 23. Barnabás Kovács mùa giải 2024-2025: 21 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Barnabás Kovács ra sân là Paksi vs Kecskemeti TE, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2025.
Kecskemeti TE: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kecskemeti TE ở mùa giải 2026/2027, Barnabás Kovács thi đấu 683 phút và đá chính 8 trận.
Kecskemeti TE: 22 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Zalaegerszegi TE: 37 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Duna-Tisza: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kecskemeti TE, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Barnabás Kovács năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Barnabás Kovács đang thi đấu cho Kecskemeti TE.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kecskemeti TE | 23 tuổi | 250 N € | |
| Kecskemeti TE | 23 tuổi | 225 N € | |
| Kecskemeti TE | 22 tuổi | 225 N € | |
| Kecskemeti TE | 22 tuổi | 225 N € | |
| ZTE | 21 tuổi | 200 N € | |
| ZTE | 21 tuổi | 225 N € | |
| ZTE | 20 tuổi | 250 N € | |
| ZTE | 20 tuổi | 175 N € | |
| Duna Tisza | 19 tuổi | 150 N € | |
| Duna Tisza | 19 tuổi | 125 N € | |
| ZTE | 18 tuổi | 125 N € | |
| ZTE | 18 tuổi | 125 N € | |
| ZTE | 17 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Barnabás Kovács mùa giải 2024-2025: 21 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Barnabás Kovács mùa giải 2024-2025: 21 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.001. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Kecskemeti TE | 21 | 1.001 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Kecskemeti TE | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,4 |
| NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 14 | 443 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Zalaegerszegi TE | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Zalaegerszegi TE | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Zalaegerszegi TE | 1 | 79 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu |
| HungaryĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 166 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 11 | 411 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Zalaegerszegi TE | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Zalaegerszegi TE | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Duna-Tisza | 18 | 1.140 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 4 | 156 | 0 | 0 | – |
|---|