
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (30 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Bas Kuipers đang thi đấu cho Sparta Rotterdam. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Bas Kuipers mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bas Kuipers ra sân là Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Sparta Rotterdam: 8 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sparta Rotterdam ở mùa giải 2026/2027, Bas Kuipers thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Sparta Rotterdam: 8 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Arouca: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Twente Enschede: 50 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Go Ahead Eagles: 134 trận, 13 bàn, 12 kiến tạo
NEC Nijmegen: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ADO Den Haag: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sparta Rotterdam, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Arouca | 31 tuổi | 800 N € | |
| Twente Enschede | 31 tuổi | 800 N € | |
| Twente Enschede | 31 tuổi | 900 N € | |
| Twente Enschede | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Twente Enschede | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Go Ahead Eagles | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Go Ahead Eagles | 29 tuổi | 850 N € | |
| Go Ahead Eagles | 28 tuổi | 700 N € | |
| Go Ahead Eagles | 28 tuổi | 700 N € | |
| Go Ahead Eagles | 27 tuổi | 650 N € | |
| Go Ahead Eagles | 27 tuổi | 500 N € | |
| Go Ahead Eagles | 26 tuổi | 350 N € | |
| Go Ahead Eagles | 26 tuổi | 350 N € | |
| NEC Nijmegen | 25 tuổi | 325 N € | |
| Farul Constanta | 24 tuổi | 300 N € | |
| ADO Den Haag | 24 tuổi | 200 N € | |
| ADO Den Haag | 23 tuổi | 200 N € | |
| ADO Den Haag | 23 tuổi | 250 N € | |
| Excelsior SBV | 22 tuổi | 350 N € | |
| Excelsior SBV | 22 tuổi | 450 N € | |
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 450 N € | |
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 400 N € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 400 N € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 350 N € | |
| Excelsior SBV | 19 tuổi | 200 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 125 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 25 N € |
Bas Kuipers năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 8, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Bas Kuipers đang thi đấu cho Sparta Rotterdam.
Chiều cao của Bas Kuipers: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Bas Kuipers mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bas Kuipers mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 8 | 720 | 0 | 3 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 17 | 1.352 | 1 | 2 | 6,5 |
| Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 7 | 115 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Netherlands KNVB Cup | Twente Enschede | 2 | 104 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 32 | 1.845 | 3 | 3 | 6,6 |
| UEFA Europa League | Twente Enschede | 6 | 324 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Netherlands KNVB Cup |
| Twente Enschede |
| 2 |
| 122 |
| 1 |
| 0 |
| 6,3 |
| UEFA Champions League | Twente Enschede | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 35 | 3.162 | 5 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Go Ahead Eagles | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 23 | 1.906 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 30 | 2.520 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Go Ahead Eagles | 4 | 316 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 36 | 3.202 | 5 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Go Ahead Eagles | 3 | 243 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 27 | 2.395 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | NEC Nijmegen | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | ADO Den Haag | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Romanian Super Cup | ADO Den Haag | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 5 | 234 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|