Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2024-2025: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Haras El Hodood vs Tala'ea El Gaish (29 tháng 12, 2024).
Cập nhật:
Tala'ea El-Gaish: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ismaily: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Bank El Ahly: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ceramica Cleopatra: 33 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Masr El Makasa: 25 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
El Entag Al Harby: 30 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Basem Morsi năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Basem Morsi: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Basem Morsi mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Basem Morsi mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 97. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tala'ea El-Gaish | 5 | 97 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ismaily | 8 | 298 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Bank El Ahly | 13 | 526 | 0 | 1 | 6,5 |
| Scores Cup (Ai Cập) | Bank El Ahly | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ismaily | 14 | 771 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 3 | 133 | 0 | 1 |
| 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 30 | 1.888 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Masr El Makasa | 5 | 401 | 3 | 2 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Masr El Makasa | 19 | 1.709 | 7 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scores Cup (Ai Cập) | Masr El Makasa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Entag Al Harby | 15 | 1.102 | 2 | 2 | 6,1 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Entag Al Harby | 15 | 871 | 8 | 1 | 7,6 |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Apollon Smirnis | 4 | 219 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | AEL Larisa | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 |