
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (1 thg 8, 2019)
Cập nhật:
Bashar Resan đang thi đấu cho Al Quwa Al Jawiya. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Iraq, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Bashar Resan mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bashar Resan ra sân là Pakhtakor vs Al Qadsiah, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Pakhtakor: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Al Quwa Al Jawiya: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Al Markhiya: 12 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Qatar Sports Club: 63 trận, 8 bàn, 17 kiến tạo
Persepolis: 31 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Al Quwa Al Jawiya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bashar Resan năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 12, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Bashar Resan đang thi đấu cho Al Quwa Al Jawiya.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pakhtakor | 29 tuổi | 800 N € | |
| Pakhtakor | 28 tuổi | 800 N € | |
| Pakhtakor | 28 tuổi | 700 N € | |
| Al Quwa Al Jawiya | 27 tuổi | 600 N € | |
| Al Markhiya | 27 tuổi | 750 N € | |
| Qatar | 26 tuổi | 800 N € | |
| Qatar | 26 tuổi | 800 N € | |
| Qatar | 25 tuổi | 800 N € | |
| Qatar | 25 tuổi | 800 N € | |
| Qatar | 25 tuổi | 750 N € | |
| Qatar | 24 tuổi | 650 N € | |
| Persepolis | 24 tuổi | 700 N € | |
| Persepolis | 23 tuổi | 725 N € | |
| Persepolis | 22 tuổi | 900 N € | |
| Persepolis | 22 tuổi | 800 N € | |
| Persepolis | 21 tuổi | 500 N € | |
| Persepolis | 21 tuổi | 500 N € | |
| Al Quwa Al Jawiya | 20 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Bashar Resan: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iraq.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Bashar Resan mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bashar Resan mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 235. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 3 | 235 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2026 | World Championship qualification (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 5 | 290 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 4 | 140 | 0 | 0 | 6,0 |
| AFC Champions League Two | Al Quwa Al Jawiya | 2 | 171 | 0 | 1 | 6,7 | |
| AFC Champions League Two | Al Markhiya | 3 | 213 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Al Markhiya |
| 9 |
| 821 |
| 3 |
| 3 |
| 6,8 |
| Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 12 | 963 | 0 | 3 | 6,5 |
| Thai King's Cup | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 20 | 1.611 | 2 | 7 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | World Championship qualification (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 6 | 371 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 18 | 1.442 | 3 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | Qatar Sports Club | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Qatari Stars Cup | Qatar Sports Club | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| World Championship qualification (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 3 | 238 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Qatar Amir Cup | Qatar Sports Club | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arab Cup | IraqĐội tuyển quốc gia | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 9 | 805 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pro League (Iran) | Persepolis | 4 | 300 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 143 | 0 | 0 | – |
| 2020 | AFC Champions League | Persepolis | 10 | 786 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Pro League (Iran) | Persepolis | 1 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship qualification (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 4 | 294 | 0 | 0 | – |
| 2019 | AFC Champions League | Persepolis | 4 | 299 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018-2019 | AFC Champions League | Persepolis | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2018 | AFC Champions League | Persepolis | 7 | 453 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | AFC Champions League | Persepolis | 4 | 52 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|