Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 550 N € (15 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Kosovo, Tuổi: 33, Chiều cao: 176 cm. Bashkim Ajdini mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bashkim Ajdini ra sân là Osnabrück vs SSV Ulm 1846, với 53 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 5, 2026.
Osnabrück: 125 trận, 7 bàn, 10 kiến tạo
Sandhausen: 60 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Bochum 1848: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bashkim Ajdini năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 12, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Bashkim Ajdini: 176 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Kosovo.
Bashkim Ajdini mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Osnabrück | 33 tuổi | 150 N € | |
| Osnabrück | 32 tuổi | 200 N € | |
| Osnabrück | 32 tuổi | 250 N € | |
| Osnabrück | 31 tuổi | 350 N € | |
| Osnabrück | 31 tuổi | 400 N € | |
| Osnabrück | 31 tuổi | 450 N € | |
| Sandhausen | 30 tuổi | 450 N € | |
| Sandhausen | 29 tuổi | 550 N € | |
| Sandhausen | 29 tuổi | 550 N € | |
| Sandhausen | 29 tuổi | 450 N € | |
| Osnabrück | 28 tuổi | 450 N € | |
| Osnabrück | 28 tuổi | 500 N € | |
| Osnabrück | 27 tuổi | 500 N € | |
| Osnabrück | 27 tuổi | 400 N € | |
| Osnabrück | 27 tuổi | 500 N € | |
| Osnabrück | 26 tuổi | 400 N € | |
| Osnabrück | 26 tuổi | 300 N € | |
| Osnabrück | 25 tuổi | 225 N € | |
| Osnabrück | 25 tuổi | 225 N € | |
| Osnabrück | 25 tuổi | 175 N € | |
| Osnabrück | 24 tuổi | 175 N € | |
| Osnabrück | 24 tuổi | 200 N € | |
| Osnabrück | 23 tuổi | 225 N € | |
| SG Sonnenhof Grossaspach | 23 tuổi | 150 N € | |
| Arminia Bielefeld | 22 tuổi | 100 N € | |
| Arminia Bielefeld | 22 tuổi | 75 N € | |
| Arminia Bielefeld | 21 tuổi | 75 N € |
Bashkim Ajdini mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 56. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Osnabrück | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Osnabrück | 16 | 825 | 1 | 2 | 6,4 |
| DFB Pokal | Osnabrück | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 22 | 1.778 | 0 | 1 | 6,1 |
| DFB Pokal | Osnabrück | 1 | 98 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 26 | 1.720 | 2 | 0 | 6,0 |
| DFB Pokal |
| Sandhausen |
| 1 |
| 119 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 31 | 2.459 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Sandhausen | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 29 | 2.395 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Osnabrück | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 29 | 2.226 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Osnabrück | 24 | 2.116 | 1 | 5 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 2 | 39 | 0 | 0 | – |
|---|