Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 650 N € (29 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Bathusi Aubaas đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Bathusi Aubaas mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bathusi Aubaas ra sân là Eritrea vs South Africa, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2026.
Mamelodi Sundowns: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mamelodi Sundowns ở mùa giải 2026/2027, Bathusi Aubaas thi đấu 225 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Mamelodi Sundowns, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bathusi Aubaas năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Bathusi Aubaas đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | 31 tuổi | 350 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 450 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 500 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 600 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 500 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 550 N € | |
| TS Galaxy | 28 tuổi | 650 N € | |
| TS Galaxy | 27 tuổi | 400 N € | |
| TS Galaxy | 27 tuổi | 275 N € | |
| TS Galaxy | 26 tuổi | 250 N € | |
| TS Galaxy | 26 tuổi | 250 N € | |
| TS Galaxy | 25 tuổi | 100 N € | |
| Free State Stars | 23 tuổi | 25 N € | |
| Free State Stars | 22 tuổi | 25 N € | |
| Free State Stars | 22 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Bathusi Aubaas: 178 cm.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Bathusi Aubaas mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bathusi Aubaas mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 225. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 3 | 225 | 0 | 1 | 7,4 |
| 2026 | Intercontinental Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
| South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,9 | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 4 | 197 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) |
| Mamelodi Sundowns |
| 7 |
| 428 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,8 |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mamelodi Sundowns | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | South Africa Premier League Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship | Mamelodi Sundowns | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 12 | 473 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,1 | |
| South Africa Premier League Cup | Mamelodi Sundowns | 3 | 226 | 0 | 0 | 7,2 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 135 | 1 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Mamelodi Sundowns | 2 | 86 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 1 | 64 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | TS Galaxy | 9 | 577 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | TS Galaxy | 5 | 375 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | TS Galaxy | 9 | 734 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | South Africa League Cup | TS Galaxy | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|