Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 550 N € (23 thg 9, 2021)
Cập nhật:
Bayron Garcés đang thi đấu cho Blooming. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Bayron Garcés mùa giải 2026: 34 trận, 11 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bayron Garcés ra sân là Gualberto Villarroel Deportivo San José vs Blooming, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Blooming: 21 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Blooming ở mùa giải 2026, Bayron Garcés thi đấu 1292 phút và đá chính 15 trận.
Blooming: 35 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Envigado: 76 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Atlético Bucaramanga: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ittihad Kalba: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Alianza Fútbol Club: 43 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Dep.Independiente Medellin: 19 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Blooming, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blooming | 32 tuổi | 250 N € | |
| Envigado | 32 tuổi | 250 N € | |
| Envigado | 32 tuổi | 250 N € | |
| Envigado | 32 tuổi | 300 N € | |
| Envigado | 31 tuổi | 300 N € | |
| Envigado | 31 tuổi | 400 N € | |
| Envigado | 30 tuổi | 250 N € | |
| Atletico Bucaramanga | 30 tuổi | 250 N € | |
| Atletico Bucaramanga | 29 tuổi | 350 N € | |
| Ittihad Kalba | 28 tuổi | 500 N € | |
| Alianza Fútbol Club | 28 tuổi | 550 N € | |
| Alianza Fútbol Club | 28 tuổi | 400 N € | |
| Alianza Fútbol Club | 27 tuổi | 500 N € | |
| Medellin Independiente | 26 tuổi | 325 N € | |
| Atletico Huila | 26 tuổi | 400 N € | |
| Union Magdalena | 25 tuổi | 200 N € | |
| Real Cartagena | 23 tuổi | 50 N € |
Bayron Garcés năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Bayron Garcés đang thi đấu cho Blooming.
Chiều cao của Bayron Garcés: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Bayron Garcés mùa giải 2026: 34 trận, 11 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bayron Garcés mùa giải 2026: 34 trận, 11 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.169. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 21 | 1.292 | 7 | 2 | 7,0 |
| Copa Bolivia | Blooming | 7 | 468 | 4 | 0 | 7,1 | |
| Copa Sudamericana | Blooming | 6 | 409 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Copa Sudamericana | Blooming | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,0 |
| Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 6 | 310 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 24 | 1.536 | 7 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 |
| Categoría Primera A (Colombia) |
| Envigado |
| 11 |
| 626 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 23 | 1.315 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 5 | 360 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 7 | 571 | 5 | 1 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Atlético Bucaramanga | 5 | 154 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Atlético Bucaramanga | 4 | 83 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Atlético Bucaramanga | 11 | 286 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Ittihad Kalba | 12 | 573 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Ittihad Kalba | 2 | 120 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Categoría Primera A (Colombia) | Alianza Fútbol Club | 4 | 329 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Copa Colombia | Alianza Fútbol Club | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Alianza Fútbol Club | 38 | 2.454 | 10 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 16 | 819 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Dep.Independiente Medellin | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 10 | 871 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 14 | 1.183 | 3 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Huila | 4 | 277 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|