Cao nhất: 200 N € (9 thg 2, 2023)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Kyrgyzstan, Tuổi: 32, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Bekzhan Sagynbaev mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bekzhan Sagynbaev ra sân là Maziya Sports and Recreation Club vs Abdysh-Ata Kant, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 11, 2024.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bekzhan Sagynbaev năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Bekzhan Sagynbaev: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Kyrgyzstan.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Bekzhan Sagynbaev mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bekzhan Sagynbaev mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 267. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (AFC) | KyrgyzstanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | AFC Challenge League | Abdysh-Ata Kant | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | AFC Cup | Abdysh-Ata Kant | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | KyrgyzstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | KyrgyzstanĐội tuyển quốc gia | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League) |
| Dordoi Bishkek |
| 5 |
| 145 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Chinese Hong Kong FA Cup | Dordoi Bishkek | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | Dordoi Bishkek | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | KyrgyzstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | KyrgyzstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | AFC Cup | Dordoi Bishkek | 2 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | World Championship qualification (AFC) | KyrgyzstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | KyrgyzstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2018-2019 | AFC Cup | Dordoi Bishkek | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|