Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Bella Andersson đang thi đấu cho Real Madrid(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 20. Bella Andersson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bella Andersson ra sân là Barcelona (W) vs Real Madrid (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Bella Andersson hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Real Madrid (W): 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Madrid (W) ở mùa giải 2026/2027, Bella Andersson thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Bella Andersson cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Real Madrid (W): 27 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Hammarby (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alvsjo (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Madrid(w)
Bella Andersson năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 2006.
Vị trí: Hậu vệ.
Bella Andersson đang thi đấu cho Real Madrid(w).
Quốc tịch: Thụy Điển.
Bella Andersson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bella Andersson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Real Madrid (W) | 6 | 540 | 1 | 1 | 7,0 |
| Women's Champions League | Real Madrid (W) | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Real Madrid (W) | 15 | 1.219 | 0 | 1 | 7,2 |
| Copa de la Reina Women |
| Real Madrid (W) |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Women's Champions League | Real Madrid (W) | 1 | 7 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Women's Champions League | Hammarby (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Sweden Elitettan | Alvsjo (W) | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U17 Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |