Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (20 thg 8, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beitar Jerusalem | 33 tuổi | 200 N € | |
| Beitar Jerusalem | 32 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 32 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 31 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 31 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 30 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 30 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 35, Chiều cao: 175 cm. Ben Bitton mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ben Bitton ra sân là Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya, với 38 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 2, 2024.
Beitar Jerusalem: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hapoel Tel Aviv: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Be'er Sheva: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Bitton năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ben Bitton: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
| 29 tuổi |
| 300 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 29 tuổi | 600 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 29 tuổi | 650 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 28 tuổi | 800 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 28 tuổi | 800 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 27 tuổi | 800 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 26 tuổi | 800 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 500 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 24 tuổi | 75 N € |
Ben Bitton mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 836. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 10 | 656 | 0 | 1 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Beitar Jerusalem | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Israel Super Cup | Beitar Jerusalem | 1 | 70 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Tel Aviv | 8 | 566 | 0 | 0 | – |
| Israel Ligat Al Toto Cup | Hapoel Tel Aviv | 3 | 204 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Tel Aviv |
| 8 |
| 479 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Israel Ligat Al Toto Cup | Hapoel Tel Aviv | 3 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 8 | 448 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Hapoel Be'er Sheva | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | UEFA Champions League | Hapoel Be'er Sheva | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|