Quảng cáo
Ben Cabango đang thi đấu cho Swansea City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 9 Tr €. 2026-2027: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Swansea City vs Blackburn Rovers (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 13 Tr € (31 thg 5, 2023)
Swansea City: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Swansea City ở mùa giải 2026/2027, Ben Cabango thi đấu 914 phút và đá chính 10 trận.
Trang liên quan: Swansea City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Cabango năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 5, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Ben Cabango đang thi đấu cho Swansea City.
Chiều cao của Ben Cabango: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 9 Tr €.
Ben Cabango mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Swansea City | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Swansea City | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Swansea City | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Swansea City | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 11 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 13 Tr € | |
| Swansea City | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Swansea City | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Swansea City | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Swansea City | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Swansea City | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Swansea City | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Swansea City | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Swansea City | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Swansea City | 20 tuổi | 1 Tr € |
Ben Cabango mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.255.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Swansea City | 11 | 914 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Swansea City | 45 | 4.035 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp FA | Swansea City | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Swansea City |
| 1 |
| 28 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Swansea City | 45 | 4.034 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 2 | 122 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Swansea City | 35 | 2.888 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Swansea City | 43 | 3.746 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Swansea City | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Swansea City | 37 | 3.073 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Swansea City | 33 | 2.806 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Swansea City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Swansea City | 23 | 1.914 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | Europa League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | The New Saints | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |