Quảng cáo
Ben Folami đang thi đấu cho Adelaide United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Adelaide United vs Lion City Sailors (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (5 thg 5, 2022)
Adelaide United: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Melbourne Victory: 112 trận, 12 bàn, 9 kiến tạo
Ipswich Town: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stevenage Borough: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Adelaide United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Folami năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Ben Folami đang thi đấu cho Adelaide United.
Chiều cao của Ben Folami: 180 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Ben Folami mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Adelaide United | 26 tuổi | 250 N € | |
| Adelaide United | 26 tuổi | 300 N € | |
| Adelaide United | 25 tuổi | 350 N € | |
| Adelaide United | 25 tuổi | 400 N € | |
| Melbourne Victory | 24 tuổi | 400 N € | |
| Melbourne Victory | 24 tuổi | 400 N € | |
| Melbourne Victory | 23 tuổi | 450 N € | |
| Melbourne Victory | 22 tuổi | 500 N € | |
| Melbourne Victory | 22 tuổi | 300 N € | |
| Melbourne Victory | 21 tuổi | 150 N € |
Ben Folami mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 7. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Adelaide United | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Adelaide United | 6 | 67 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Adelaide United | 22 | 1.070 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 30 | 1.254 | 2 | 2 | 6,6 |
| 2023 | Cúp FFA (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 55 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 26 |
| 1.723 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| Cúp FFA (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | AFC Champions League | Melbourne Victory | 1 | 60 | 1 | 1 | 8,7 |
|---|
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 26 | 1.837 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Melbourne Victory | 3 | 234 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Melbourne Victory | 1 | 68 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 17 | 968 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Melbourne Victory | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Ipswich Town | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2020 | AFC Champions League | Melbourne Victory | 4 | 255 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 4 | 178 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|